Tài liệu IUH
MÃ NGÀNH: 7480201Bậc Đại họcVerified Source

Chương trình khung Khoa học máy tính

Đơn vị quản lý: Khoa Công nghệ Thông tin

Tra cứu chương trình khung chuyên ngành Khoa học máy tính thuộc Khoa Công nghệ Thông tin tại Tài liệu IUH. Xem học phần theo từng học kỳ, mã học phần, tín chỉ và tài liệu liên quan.

Xem các chuyên ngành khác

Các phiên bản Khung Chương trình Đào tạo (CTĐT)

Mỗi khóa tuyển sinh áp dụng một khung chương trình đào tạo chính thức. Chọn khóa để xem chi tiết học kỳ, học phần và tín chỉ.

K18-K20Chương trình hiện hànhĐại học Chính quy

Chương trình đào tạo Khoa học máy tính (Khóa 2022)

Niên khóa: 2022-2026•150 Tín chỉ•57 Học phần
Xem khung chương trình

Chương trình khung chi tiết: Khoa học máy tính

Khóa áp dụng: K18-K20 • Niên khóa: 2022-2026 • Đầy đủ 9 học kỳ chuẩn

Mở trang khung CTĐT riêng biệt
Tổng số học phần57 môn
Tổng số tín chỉ150 tín chỉ
Số học kỳ đào tạo8 Học kỳ
Cấu trúc chương trìnhChuẩn 9 học kỳ IUH

Học kỳ 1

7 học phần•21 Tín chỉ
Học phần bắt buộc(7 môn • 21 tín chỉ)
STTMã môn họcTên môn họcSố TCCông thức (LT,TH,Tự)Tính chấtĐiều kiện học phầnGhi chúTài liệu
12113431Toán cao cấp 1Calculus 13—Bắt buộc——0
22120405Giáo dục thể chất 1Physical Education 13—Bắt buộc——0
32120501Giáo dục Quốc phòng và An ninh 1National Defence Education and Security 13—Bắt buộc——0
42101539Nhập môn tin họcFoundations of Computing3—Bắt buộc——4
52101622Nhập môn lập trìnhIntroduction to Programming3—Bắt buộc——0
62132001Kỹ năng làm việc nhómTeamwork Skills3—Bắt buộc——6
72112012Triết học Mác - LêninPhilosophy of Marxism and Leninism3—Bắt buộc——11

Học kỳ 2

11 học phần•33 Tín chỉ
Học phần bắt buộc(6 môn • 18 tín chỉ)
STTMã môn họcTên môn họcSố TCCông thức (LT,TH,Tự)Tính chấtĐiều kiện học phầnGhi chúTài liệu
12120502Giáo dục Quốc phòng và An ninh 2National Defence Education and Security 23—Bắt buộc——0
22120406Giáo dục thể chất 2Physical Education 23—Bắt buộc——2
32101567Hệ thống máy tínhComputer Systems3—Bắt buộc——8
42101405Kỹ thuật lập trìnhProgramming Techniques3—Bắt buộc——6
52112013Kinh tế chính trị Mác - LêninPolitical Economics of Marxism and Leninism3—Bắt buộc——5
62111108Tiếng Anh 1English 13—Bắt buộc——0
Học phần tự chọn(5 môn lựa chọn)

Elective Sem 2

STTMã môn họcTên môn họcSố TCCông thức (LT,TH,Tự)Tính chấtĐiều kiện học phầnGhi chúTài liệu
12113434Toán ứng dụngApplied Mathematics3—Elective Sem 2——0
22113435Phương pháp tínhNumerical Analysis3—Elective Sem 2——0
32113436Hàm phức và phép biến đổi LaplaceComplex Analysis and Laplace Transform3—Elective Sem 2——0
42113437Vật lý đại cươngGeneral Physics3—Elective Sem 2——0
52113438Logic họcLogics3—Elective Sem 2——0

Học kỳ 3

6 học phần•18 Tín chỉ
Học phần bắt buộc(6 môn • 18 tín chỉ)
STTMã môn họcTên môn họcSố TCCông thức (LT,TH,Tự)Tính chấtĐiều kiện học phầnGhi chúTài liệu
12113432Toán cao cấp 2Calculus 23—Bắt buộc——2
22131472Pháp luật đại cươngGeneral Laws3—Bắt buộc——0
32101436Hệ cơ sở dữ liệuDatabase Systems3—Bắt buộc——9
42101402Cấu trúc rời rạcDiscrete Structures3—Bắt buộc——8
52101409Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtData Structures and Algorithms3—Bắt buộc——0
62111118English 23—Bắt buộc——0

Học kỳ 4

5 học phần•15 Tín chỉ
Học phần bắt buộc(5 môn • 15 tín chỉ)
STTMã môn họcTên môn họcSố TCCông thức (LT,TH,Tự)Tính chấtĐiều kiện học phầnGhi chúTài liệu
12101624Tính toán thống kê và ứng dụngStatistics Computing and Applications3—Bắt buộc——1
22101551Hệ thống và công nghệ WebWeb systems and technologies3—Bắt buộc——13
32101625Phân tích và thiết kế hệ thốngSystem Analysis and Design3—Bắt buộc——0
42101404Graph Theory3—Bắt buộc——0
52101419Artificial Intelligence3—Bắt buộc——1

Học kỳ 5

4 học phần•12 Tín chỉ
Học phần bắt buộc(4 môn • 12 tín chỉ)
STTMã môn họcTên môn họcSố TCCông thức (LT,TH,Tự)Tính chấtĐiều kiện học phầnGhi chúTài liệu
12101631Machine Learning3—Bắt buộc——0
22101411Nhập môn an toàn thông tinIntroduction to Information Security3—Bắt buộc——3
32101435Mạng máy tínhComputer Networks3—Bắt buộc——2
42101440Digital Image Processing3—Bắt buộc——0

Học kỳ 6

9 học phần•27 Tín chỉ
Học phần bắt buộc(5 môn • 15 tín chỉ)
STTMã môn họcTên môn họcSố TCCông thức (LT,TH,Tự)Tính chấtĐiều kiện học phầnGhi chúTài liệu
12101657Phương pháp nghiên cứu khoa họcResearch Methodology3—Bắt buộc——14
22101627Khai phá dữ liệu và ứng dụngData mining and application3—Bắt buộc——0
32101650Deep Learning3—Bắt buộc——0
42101445Pattern Recognition3—Bắt buộc——0
52112015Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamHistory of Vietnamese Communist Party3—Bắt buộc——3
Học phần tự chọn(4 môn lựa chọn)

Elective Sem 6

STTMã môn họcTên môn họcSố TCCông thức (LT,TH,Tự)Tính chấtĐiều kiện học phầnGhi chúTài liệu
12101648Quản lý dự án CNTTIT Project management3—Elective Sem 6——0
22101582Nhập môn dữ liệu lớnIntroduction to big data3—Elective Sem 6——0
32101544Marketing điện tửE-marketing3—Elective Sem 6——1
42101428Tương tác người máyHuman Computer Interaction3—Elective Sem 6——2

Học kỳ 7

4 học phần•12 Tín chỉ
Học phần bắt buộc(4 môn • 12 tín chỉ)
STTMã môn họcTên môn họcSố TCCông thức (LT,TH,Tự)Tính chấtĐiều kiện học phầnGhi chúTài liệu
12112005Tư tưởng Hồ Chí MinhHo Chi Minh Ideology3—Bắt buộc——6
22101732Computer Vision and Application3—Bắt buộc——0
32101561Công nghệ mới trong phát triển ứng dụngNew Technology in the Application Development3—Bắt buộc——0
42113433Lý thuyết đồ thịGraph Theory3—Bắt buộc——21

Học kỳ 8

11 học phần•33 Tín chỉ
Học phần bắt buộc(4 môn • 12 tín chỉ)
STTMã môn họcTên môn họcSố TCCông thức (LT,TH,Tự)Tính chấtĐiều kiện học phầnGhi chúTài liệu
12101444Natural Language Processing3—Bắt buộc——0
22112014Chủ nghĩa xã hội khoa họcApplication Development3—Bắt buộc——2
32101723Internet technology of modern things3—Bắt buộc——0
42101525Social Issues and Professional Ethics3—Bắt buộc——0
Học phần tự chọn(7 môn lựa chọn)

Elective Sem 8

STTMã môn họcTên môn họcSố TCCông thức (LT,TH,Tự)Tính chấtĐiều kiện học phầnGhi chúTài liệu
12101804Computer Graphics3—Elective Sem 8——0
22101634Đảm bảo chất lượng và kiểm thử phần mềmSoftware Quality Assurance and Testing3—Elective Sem 8——0
32101863Service Oriented Architecture and Cloud Computing3—Elective Sem 8——0
42101778Phát triển giao diện ứng dụngApplication Interface Development3—Elective Sem 8——0
52101420Công nghệ phần mềmSoftware Engineering3—Elective Sem 8——0
62101442Programming Language3—Elective Sem 8——0
72101628Requirement Analysis and management3—Elective Sem 8——0